Schüco Window System AWS 90 BS.SI+

Schüco Window System AWS 90 BS.SI+
Cửa sổ khối (block window) với khả năng cách nhiệt tối đa và cánh ẩn (concealed vent) cho các thiết kế tinh tế. Cách nhiệt tối ưu kết hợp với những lợi ích của kết cấu cửa sổ nhôm trong thiết kế mỏng (slimline design) mà không để lộ đường nét cánh – Schüco AWS 90 BS.SI+ (Block System Super Insulation - Hệ thống khối cách nhiệt siêu việt) đáp ứng các yêu cầu kiến trúc cao nhất với độ trong suốt lớn nhất có thể. Hệ thống cửa sổ khối là một phần của hệ thống mô-đun Schüco AWS cho độ sâu cơ bản 90 mm và nổi bật với các đặc tính được tối ưu hóa về chức năng, hiệu suất năng lượng và thiết kế. Nhờ mức độ linh hoạt cao của hệ thống, các giải pháp thiết kế tinh tế khả thi cho nhiều yêu cầu kiến trúc khác nhau trong vỏ bọc tòa nhà (building envelope): dưới dạng ô cửa mở đục lỗ (punched opening), cửa sổ băng (ribbon window) hoặc đơn vị lắp ghép (insert unit) trong các hệ thống mặt dựng Schüco, cũng như dưới dạng "cửa sổ nổi" (floating window). Phạm vi kiểu mở rộng bao gồm các thiết kế như cánh mở quay lật (turn/tilt vents) và cánh mở quay bên (side-hung) cũng như cửa sổ hất dưới (bottom-hung toplights). Một lợi ích khác của dòng cửa sổ khối là phạm vi thanh profile đa dạng cho hệ thống, bao gồm trụ góc (corner mullions), trụ kết cấu (structural mullions), trụ đối xứng và bất đối xứng, thanh đố kính cánh (vent glazing bars) và khung bao ngoài lắp ghép (insert outer frames) cũng như thanh profile cánh TipTronic. Chúng cho phép sử dụng thế hệ phụ kiện điện tử Schüco TipTronic SimplySmart, một bộ truyền động tích hợp hoàn toàn cho nhiều kiểu mở. Do đó, hệ thống cửa sổ khối đặt ra các tiêu chuẩn về tính linh hoạt trong lập kế hoạch và thiết kế cho việc xây dựng các vỏ bọc tòa nhà tiết kiệm năng lượng, đầy phong cách.
Thông số chung
Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu 77 mm
Hệ số truyền nhiệt khung Uf (≥) 0.96 W/(m²·K)
Độ dày kính/tấm tối đa 58 mm
Chiều rộng cánh tối đa 1700 mm
Chiều cao cánh tối đa 2400 mm
Chỉ số cách âm tối đa Rwp 49 dB(A)
Độ kín khí Class 4
Độ kín nước Class 9A
Khả năng chống trộm Up to RC3
Khả năng chịu tải trọng gió Class C4 / B4
Dấu CE Yes
Độ sâu khuôn bao (Total basic depth) 100 mm
Chiều rộng khung cánh 95 mm
Trọng lượng cánh tối đa 180 kg
Chiều cao cánh tối thiểu - tối đa 540...2400 mm
Chiều rộng cánh tối thiểu - tối đa 470...1700 mm
Chiều rộng mặt khung bao ngoài 77 mm
Chiều rộng mặt khung cánh 0 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh (Mullion) tối đa 202 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh tối thiểu - tối đa 107...202 mm
Chiều rộng mặt đố động (Meeting stile) tối đa 104 mm
Chiều rộng mặt đố động tối thiểu - tối đa 104...104 mm
Độ dày kính/tấm tối thiểu - tối đa 28...58 mm
Phạm vi ứng dụng External use, Residential projects, Commercial projects
Liên kết chống trượt (Shear bond) Yes
Hệ phụ kiện ẩn Yes
Hoàn thiện bề mặt Powder, Anodised, Paint
Cấu tạo kính Triple glazing
Cửa bật trên (Toplight) No
Lực vận hành Class 1
Lực vận hành không rào cản theo DIN 18040 Yes
Hệ thống TipTronic Yes
Kiểu mở: TipTronic, mở quay vào trong Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Toplight
Kiểu mở: Thủ công, mở quay vào trong Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Double-vent turn/tilt / side-hung, Double-vent side-hung / side-hung, Tilt/slide, Toplight, Tilt-before-turn
Góc mở 180 °
Độ bền cơ học Class 4
Kiểm chứng độ bền Class 3
Cấp độ chống ăn mòn phụ kiện Class 5
Giá trị Ug của kính (≤) 0.5 W/(m²·K)
Mức thoát nước 3
Tích hợp lam chắn nắng Schüco Yes
Kính an ninh Yes
Phù hợp chịu tải trọng lan can an toàn Yes
Giám sát điện tử Yes
Chứng chỉ cradle2cradle SILVER
Không phụ thuộc màu sắc Yes
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Facebook