Schüco Window System AWS 75.SI+

Schüco Window System AWS 75.SI+
Cải thiện cách nhiệt, an ninh và chế tạo.Hệ thống cửa sổ tiêu chuẩn Schüco AWS 75.SI+ (Super Insulation) được tối ưu hóa cho độ sâu cơ bản 75mm là một phần của nền tảng hệ thống Schüco AWS (Schüco AWS system platform) và tạo cơ sở cho một loạt các ứng dụng trong vỏ bao công trình (building envelopes) hiệu quả năng lượng. Tùy thuộc vào yêu cầu kiến trúc, hệ thống nhôm cách nhiệt cao này có thể được sử dụng làm ô mở đục lỗ (punched opening), cửa sổ dải băng (ribbon window), đơn vị chèn mặt tiền (façade insert unit) hoặc kết hợp với hệ thống cửa Schüco (Schüco door systems).Một lợi ích bổ sung cho kiến trúc sư và người lập đặc điểm kỹ thuật (specifiers) là phạm vi kiểu mở (opening types) rộng như cánh lật/trượt (tilt/slide vents), ô mở trên quay đáy (bottom-hung toplights) hoặc cánh quay ngang và quay đứng (horizontal and vertical pivot vents).Một phạm vi profile rộng có sẵn trong nền tảng hệ thống, bao gồm thanh đứng góc (corner mullions), thanh đứng kết cấu (structural mullions), thanh đứng đối xứng và không đối xứng (symmetrical and asymmetrical mullions), cũng như một số biến thể thiết kế và tùy chọn kết hợp bổ sung, chẳng hạn như với hệ thống che nắng và thông gió Schüco (Schüco sun shading and ventilation systems).Được phát triển theo định hướng tương lai (future-oriented), hệ thống dựa trên nguyên tắc Cradle-to-Cradle (C2C), làm cho nó hoàn hảo cho việc lập kế hoạch các khái niệm xây dựng bền vững (sustainable building concepts) với các đơn vị xây dựng (construction units) đã được kiểm nghiệm và đánh giá về các chất có hại (harmful substances) và tính chất tái chế (recycling properties). Nguyên liệu thô (Raw materials) được biến thành sản phẩm mà có thể được biến trở lại thành nguyên liệu thô chất lượng cao với chất lượng ban đầu khi kết thúc vòng đời (lifecycle) của chúng. Schüco AWS 75.SI+ đã được EPEA Hamburg kiểm nghiệm và chứng nhận (certified) với nhãn bạc (silver label) theo tiêu chuẩn C2C mới nhất của Viện Đổi mới Cradle to Cradle Hoa Kỳ (American Cradle to Cradle Innovation Institute).
  • Gioăng giữa liên tục (Continuous centre gasket): Chế tạo gioăng giữa nhanh hơn so với các loại gioăng bán theo mét có góc gioăng (gasket corners); không có sự gián đoạn của cấp độ gioăng tại các góc và không cần phải dán gioăng (bonded).
  • Chế tạo lớp cách nhiệt khe lắp kính (glazing rebate insulation) được cải tiến dưới dạng chi tiết đúc sẵn (moulded piece); điều này loại bỏ nhu cầu về các bước thủ công (manual steps) tốn thời gian và giảm thời gian lắp đặt (installation time).
  • Phụ kiện Schüco AvanTec SimplySmart đảm bảo chế tạo hiệu quả: linh hoạt, đơn giản và trực quan.
  • Các bộ phận cánh (Vent parts) tự định vị (self-positioning) và lắp đặt không cần dụng cụ.
  • Lắp đặt phụ kiện mà không cần rãnh khoét thanh khóa (locking bar recess) trên cánh tạo điều kiện cho chế tạo nhanh hơn cũng như chuẩn bị thanh khóa (locking bar preparation) đơn giản và hiệu quả.
  • Hộp số lắp trong khoang (cavity-fitted gearbox) đối xứng có thể được sử dụng ở bên phải và bên trái; cắt thanh khóa (cutting of the locking bar) đơn giản hơn và giảm yêu cầu lưu trữ (reduced storage requirements).
Thông số chung
Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu 91 mm
Hệ số truyền nhiệt khung Uf (≥) 0.92 W/(m²·K)
Độ dày kính/tấm tối đa 61 mm
Chiều rộng cánh tối đa 1700 mm
Chiều cao cánh tối đa 2500 mm
Chỉ số cách âm tối đa Rwp 48 dB(A)
Độ kín khí Class 4
Độ kín nước Class 9A
Khả năng chống trộm Up to RC3
Khả năng chịu tải trọng gió Class C5 / B5
Dấu CE Yes
Độ sâu khuôn bao (Total basic depth) 85 mm
Chiều rộng khung cánh 85 mm
Trọng lượng cánh tối đa 250 kg
Chiều cao cánh tối thiểu - tối đa 540...2500 mm
Chiều rộng cánh tối thiểu - tối đa 470...1700 mm
Chiều rộng mặt khung bao ngoài 51 mm
Chiều rộng mặt khung cánh 40 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh (Mullion) tối đa 250 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh tối thiểu - tối đa 76...250 mm
Chiều rộng mặt đố động (Meeting stile) tối đa 163 mm
Chiều rộng mặt đố động tối thiểu - tối đa 148...163 mm
Độ dày kính/tấm tối thiểu - tối đa 18...61 mm
Ngưỡng thấp không rào cản (≤ 20 mm) Yes
Ngưỡng cửa bằng 0 (Zero-level) Yes
Phạm vi ứng dụng External use, Residential projects, Commercial projects
Liên kết chống trượt (Shear bond) Yes
Hệ phụ kiện ẩn Yes
Hoàn thiện bề mặt Powder, Anodised, Paint
Cấu tạo kính Triple glazing
Cửa bật trên (Toplight) Yes
Lực vận hành Class 1
Lực vận hành không rào cản theo DIN 18040 Yes
Hệ thống TipTronic Yes
Kiểu mở: TipTronic, mở quay ra ngoài Projected top-hung
Kiểu mở: TipTronic, mở quay vào trong Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Toplight
Kiểu mở: Thủ công, mở quay ra ngoài Side-hung, Projected top-hung, Projected side-hung, Horizontal pivot, Vertical pivot
Kiểu mở: Thủ công, mở quay vào trong Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Double-vent turn/tilt / side-hung, Double-vent side-hung / side-hung, Tilt/slide, Toplight, Horizontal pivot, Vertical pivot, Tilt-before-turn
Góc mở 180 °
Độ bền cơ học Class 4
Kiểm chứng độ bền Class 3
Cấp độ chống ăn mòn phụ kiện Class 5
Giá trị Ug của kính (≤) 0.5 W/(m²·K)
Mức thoát nước 3
Tích hợp lam chắn nắng Yes
Kính an ninh Yes
Phù hợp chịu tải trọng lan can an toàn Yes
Chứng chỉ German Sustainable Building Council (DGNB), cradle2cradle SILVER
Tiêu chuẩn Minergie Minergie-P
Không phụ thuộc màu sắc Yes
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Facebook