Schüco Sliding System ASS 39 PD.NI

Schüco Sliding System ASS 39 PD.NI
Hệ thống trượt Panorama Design không cách nhiệt – có thể sử dụng linh hoạt tại các vùng khí hậu ấm và cho nội thất. Các giải pháp có độ trong suốt cao cho các khu vực không yêu cầu cách nhiệt. Với lắp kính sát sàn đến trần (floor-to-ceiling glazing), hệ thống trượt Schüco ASS 39 PD.NI (Panorama Design Non-Insulated) đảm bảo sự chuyển tiếp liền mạch về mặt hình ảnh trong nội thất và ra bên ngoài. Hệ thống trượt phi thường với tùy chọn vận hành ẩn, không tay nắm (concealed, handle-free operation) ở khu vực khóa liên động (interlock section) hoặc tay nắm kéo liên tục (continuous pull grip) trang nhã thu hút với ngoại quan rõ ràng, đồng nhất (clear, homogeneous appearance). Góc mở 90° (opening 90° corners) là một kiểu mở bổ sung hấp dẫn, mở rộng khả năng kiến trúc. Một điểm khóa mới, tính năng khóa tùy chọn (optional locking feature) cho hệ thống từ bên trong và bên ngoài, cùng với lưới chống côn trùng tích hợp (integrated flyscreen), đảm bảo mức độ an ninh và tiện nghi cao. Việc chế tạo không cần dán keo (fabrication without bonding) và số lượng thành phần riêng lẻ giảm đảm bảo việc chế tạo hệ thống dễ dàng, nhanh chóng và do đó đáng tin cậy hơn.
  • Vệ sinh và bảo trì con lăn (rollers) đơn giản và nhanh chóng mà không cần tháo cánh (vent).
  • Dễ dàng chế tạo các thành phần riêng lẻ.
  • Số lượng thành phần riêng lẻ giảm đảm bảo việc chế tạo hệ thống dễ dàng hơn và do đó đáng tin cậy hơn.
  • Chế tạo dễ dàng, nhanh chóng hơn vì không cần dán keo.
  • Chế tạo mối nối đối đầu hoặc mối nối góc.
Thông số chung
Chiều cao cánh tối thiểu 2000 mm
Chiều cao cánh tối đa 3500 mm
Chiều cao cánh tối thiểu - tối đa 2000...3500 mm
Chiều rộng cánh tối thiểu 1000 mm
Chiều rộng cánh tối đa 3000 mm
Chiều rộng cánh tối thiểu - tối đa 1000...3000 mm
Chiều rộng mặt khung cánh 0 mm
Chiều rộng mặt tối thiểu của phần liên kết 37 mm
Độ sâu cơ bản hệ thống tối thiểu 107 mm
Độ sâu cơ bản hệ thống tối thiểu - tối đa 107...162 mm
Hệ số truyền nhiệt cửa sổ Uw (≥) 1.9 W/(m²·K)
Độ kín nước Class 7A
Khả năng chống trộm Up to RC 1
Kiểu vận hành manual
Trọng lượng cánh tối đa 300 kg
Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu 37 mm
Độ dày kính/tấm tối đa 32 mm
Tổng độ sâu cơ bản 107 mm
Chiều rộng khung cánh 39 mm
Chiều rộng đơn vị tối đa 18000 mm
Chiều cao đơn vị tối đa 3500 mm
Chiều rộng mặt khung bao ngoài 0 mm
Chiều rộng mặt đố đứng tối thiểu 37 mm
Chiều rộng mặt đố đứng tối thiểu - tối đa 37...37 mm,
Chiều rộng mặt đố đứng tối thiểu 37 mm
Chiều rộng mặt đố đứng tối thiểu - tối đa 37...37 mm
Chiều rộng mặt đố động tối thiểu 90 mm
Chiều rộng mặt đố động tối thiểu - tối đa 90...90 mm
Độ dày kính/tấm tối thiểu - tối đa 6...32 mm
Chiều cao ngưỡng cửa < 12,5 mm
Phạm vi ứng dụng Internal use, External use, Residential projects, Commercial projects
Thiết kế đố động Yes
Số lượng cánh 6
Vách cố định/cánh xác định Yes
Số lượng ray Double track, Triple track
Vật liệu ray Aluminium
Hoàn thiện bề mặt Powder, Anodised, Paint
Khóa ẩn Yes
Hệ thống dẫn động ẩn No
Lực vận hành Class 1
Kiểu mở Type 2A, Type 2A/1, Type 2B, Type 2C, Type 2D, Type 2D/1, Type 2D/1 - 90° A, Type 3E, Type 3E/1, Type 3F, Type 3F - 90° A
Độ bền cơ học Class 4
Chứng nhận độ bền Class 3
Độ kín khí Class 3
Khả năng chịu tải trọng gió Class C2 / B2
Kính an toàn Yes
Không phụ thuộc màu sắc Yes
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Facebook