Schüco Sliding and Lift-and-Slide System ASS 50

Schüco Sliding and Lift-and-Slide System ASS 50
Kết cấu trượt và nâng trượt cách nhiệt với các tùy chọn thiết kế hấp dẫn và các tính năng tiện nghi. Hệ thống trượt và nâng trượt Schüco ASS 50 kết hợp các tính chất nhiệt với nhiều lựa chọn kiến ​​trúc và tính linh hoạt cao dành riêng cho các dự án thương mại. Với bề rộng mặt hẹp và lỗ thông hơi lớn, hệ thống cách nhiệt cho phép tạo ra các giải pháp hấp dẫn cho những căn phòng tràn ngập ánh sáng – hoạt động dễ dàng, gần như im lặng và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội. Sự đa dạng về phụ kiện, tay cầm và màu sắc đảm bảo hệ thống có thể được điều chỉnh hoàn hảo theo yêu cầu thiết kế riêng. Ngoài ra, còn có nhiều tùy chọn thiết bị khác nhau để vận hành hệ thống nhằm giúp người dùng dễ dàng và an toàn khi mở và đóng các thiết bị thông gió.
Thông số chung
Chiều cao vent tối thiểu 818 mm
Chiều cao vent tối đa 3000 mm
Chiều cao vent tối thiểu - tối đa 818...3000 mm
Chiều rộng vent tối thiểu 700 mm
Chiều rộng vent tối đa 3000 mm
Chiều rộng vent tối thiểu - tối đa 700...3000 mm
Chiều rộng bề mặt khung vent 84 mm
Chiều rộng bề mặt tối thiểu của phần khóa liên động 94 mm
Độ sâu cơ bản hệ thống tối thiểu 120 mm
Độ sâu cơ bản hệ thống tối thiểu - tối đa 120...185 mm
Giá trị Uw của cửa sổ (≥) 1.9 W/(m²·K)
Chỉ số giảm âm tối đa Rwp 40 dB(A)
Độ kín nước E 750
Khả năng chống trộm Up to RC 2
Loại vận hành manual
Trọng lượng vent tối đa 400 kg
Chiều rộng bề mặt tối thiểu 84 mm
Độ dày kính/panel tối đa 32 mm
Giá trị Uf của khung (≥) 3.9 W/(m²·K)
Tổng độ sâu cơ bản 120 mm
Chiều rộng của khung vent 50 mm
Chiều cao đơn vị tối đa 3000 mm
Chiều rộng bề mặt khung ngoài 120 mm
Chiều rộng bề mặt tối thiểu của đố cửa 94 mm
Chiều rộng bề mặt tối thiểu - tối đa của đố cửa 94 mm
Độ dày kính/panel tối thiểu - tối đa 8...32 mm
Chiều cao ngưỡng < 20 mm
Khu vực ứng dụng External use, Residential projects, Commercial projects
Liên kết cắt (Shear bond) Yes
Thiết kế thanh đứng (Meeting stile design) Yes
Số lượng vent 6
Đèn cố định/Vent được xác định Yes
Số lượng đường ray Single track, Double track, Triple track
Vật liệu đường ray Stainless steel
Lớp hoàn thiện bề mặt Powder, Anodised, Paint
Lực vận hành Class 1
Loại mở Type 1A, Type 1B, Type 1D, Type 2A, Type 2A/1, Type 2B, Type 2C, Type 2D, Type 2D/1, Type 3E, Type 3E/1, Type 3F
Độ bền cơ học Class 4
Kiểm chứng độ bền Class 2
Độ kín khí Class 4
Kháng tải gió Class C4 / B5
Kính an ninh Yes
Giám sát điện tử Yes
Dấu CE Yes
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Facebook