Chất lượng thiết kế tuyệt vời: Công nghệ hệ thống dễ dàng tính toán và triển khai một cách đáng tin cậy.
Các cấu kiện cải tiến cho phép lập kế hoạch công việc tối ưu: đơn giản và hiệu quả nhờ vào chế tạo sẵn (prefabrication) và lắp đặt nhanh mà không cần các công cụ hay máy móc đặc biệt đắt tiền.
Profile được định vị chính xác trước khi kẹp và công nghệ giữ linh hoạt đặc biệt (special flexholder technology) cho các khu vực không bị nhăn – đảm bảo việc lắp đặt và thiết kế mặt dựng đơn giản, dễ dàng.
Vải có thể được tháo rời hoàn toàn hoặc một phần ngay cả khi công trình đang được sử dụng.
| Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu | 34 mm |
| Độ sâu cơ bản hệ thống (Min - Max) | 84...84 mm |
| Hình học / Kết cấu | 2D, 3D |
| Hoàn thiện bề mặt | Fabric:, PTFE-coated fibreglass, PVC polyester |
| Độ sâu cơ bản hệ thống tối thiểu | 84 mm |
| Độ sâu cơ bản hệ thống tối đa | 84 mm |
| Chiều rộng mặt nhôm tối đa | 115 mm |
| Chiều rộng mặt nhôm (Min - Max) | 34...115 mm |
| Có thể tái chế | Yes |
| Hình dạng mặt dựng | Arched, Organic |
| Hình dạng đơn vị / Module | Rectangle, Triangle, Pentagon, Trapezium, Parallelogram, Square, Polygon |
| Đặc tính | Sun shading, Protection from heat, Screening, Glare protection |
| Phân loại chống cháy | A2 |
| Chiều cao tối đa | 50000 mm |
| Chiều rộng tối đa | 2500 mm |
| Nhiệt độ làm việc hiệu quả | -30...+200 °C |
| Định lượng vải (Min - Max) | 670...700 g/m² |
| Độ bền kéo tối đa (Dọc/Ngang) | 5000/4800 N/5 cm |
| Có thể hàn | Yes |
| Áp lực vải | No |
| Hướng lắp đặt | Horizontal, Vertical, Free |
| Hướng lắp đặt | Horizontal, Vertical, Free |
| Phân loại chống cháy | B1 |
| Chiều cao tối đa | 50000 mm |
| Chiều rộng tối đa | 2500 mm |
| Nhiệt độ làm việc hiệu quả | -30...+70 °C |
| Định lượng vải (Min - Max) | 380...550 g/m² |
| Độ bền kéo tối đa (Dọc/Ngang) | 3300/3300 N/5 cm |
| Có thể hàn | Yes |
| Áp lực vải | Yes |
| Hướng lắp đặt | Horizontal, Vertical, Free |
Copyright©2024 CÔNG TY TNHH CỬA VÁCH SPI VIỆT NAM
Đơn hàng của quý khách đang được xử lý thanh toán
Xin cảm ơn quý khách!