Jansen Fineline 70 Window

Jansen Fineline 70 Window
Hệ thống cửa sổ thép tinh tế (filigree steel window system) với các tùy chọn thiết kế phong phú. Sự kết hợp nổi bật giữa thiết kế và hiệu suất cho phép bạn hiện thực hóa các phong cách từ thanh lịch, cổ điển đến hiện đại. Các tùy chọn thiết kế linh hoạt cho thép với nhịp lớn nhất có thể (largest possible spans) và các giá trị tĩnh học (static values) lý tưởng. Các thanh profile thép cực kỳ mỏng tạo ra độ trong suốt và tạo nên một không gian sống ngập tràn ánh sáng cùng với khí hậu trong nhà dễ chịu.
  • Nẹp giữ kính (glazing beads) có thể gắn vào cho phép lắp kính đơn giản chỉ trong vài bước quy trình.
  • Tối ưu hóa việc lắp đặt phụ kiện nhờ các rãnh dẫn hướng cho các tấm chặn (striking plates) và các mũi khoan được dẫn hướng qua các kênh khoan (drill channels).
  • Nâng cấp năng lượng đơn giản bằng cách sử dụng các vật liệu cách nhiệt cắm (plug-in insulators).
Thông số kỹ thuật chi tiết
Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu 45 mm
Hệ số truyền nhiệt khung Uf (≥) 1.7 W/(m²·K)
Độ dày kính/tấm tối đa 54 mm
Chiều rộng cánh tối đa 1250 mm
Chiều cao cánh tối đa 2250 mm
Chỉ số cách âm tối đa Rwp 50 dB(A)
Độ kín khí Class 4
Độ kín nước Class 9A
Khả năng chống trộm Up to RC 2
Khả năng chịu tải trọng gió Class C4 / B4
Dấu CE Yes
Độ sâu khuôn bao (Total basic depth) 70 mm
Chiều rộng khung cánh 70 mm
Trọng lượng cánh tối đa 120 kg
Chiều cao cánh tối thiểu - tối đa 300...2250 mm
Chiều rộng cánh tối thiểu - tối đa 360...1250 mm
Chiều rộng mặt khung bao ngoài 25 mm
Chiều rộng mặt khung cánh 40 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh (Mullion) tối đa 55 mm
Chiều rộng mặt đố tĩnh tối thiểu - tối đa 40...55 mm
Chiều rộng mặt đố động (Meeting stile) tối đa 75 mm
Chiều rộng mặt đố động tối thiểu - tối đa 55...75 mm
Độ dày kính/tấm tối thiểu - tối đa 9...54 mm
Phạm vi ứng dụng External use, Residential projects, Commercial projects, Window
Liên kết chống trượt (Shear bond) Yes
Hệ phụ kiện ẩn Yes
Hoàn thiện bề mặt RAL, Powder, Paint
Cấu tạo kính Triple glazing
Cửa bật trên (Toplight) Yes
Lực vận hành Class 1
Kiểu mở: Thủ công, mở quay ra ngoài Side-hung, Projected top-hung
Kiểu mở: Thủ công, mở quay vào trong Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Toplight, Vertical pivot
Góc mở 90 °
Khả năng chịu va đập Class 1
Độ bền cơ học Class 4
Kiểm chứng độ bền Class 2
Cấp độ chống ăn mòn phụ kiện Class 4
Giá trị Ug của kính (≤) 0.5 W/(m²·K)
Mức thoát nước 3
Kính an ninh Yes
Phù hợp chịu tải trọng lan can an toàn Yes
Chứng chỉ EPD
Không phụ thuộc màu sắc Yes
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Facebook