| Chiều rộng mặt nhôm tối thiểu | 82 mm |
| Độ dày kính/tấm tối đa | 35 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa | 1475 mm |
| Chiều cao cánh tối đa | 2300 mm |
| Chỉ số cách âm tối đa Rwp | 43 dB(A) |
| Độ kín khí | Class 4 |
| Độ kín nước | Class 9A |
| Khả năng chống trộm | Up to RC3 |
| Khả năng chịu tải trọng gió | Class C3 |
| Dấu CE | Yes |
| Độ sâu khuôn bao (Total basic depth) | 50 mm |
| Trọng lượng cánh tối đa | 180 kg |
| Chiều cao cánh tối thiểu - tối đa | 575...2300 mm |
| Chiều rộng cánh tối thiểu - tối đa | 370...1475 mm |
| Độ dày kính/tấm tối thiểu - tối đa | 5...35 mm |
| Phạm vi ứng dụng | Internal use, Commercial projects |
| Hoàn thiện bề mặt | Stainless steel |
| Kiểu mở: Thủ công, mở quay vào trong | Turn/tilt, Side-hung, Bottom-hung, Toplight |
| Cấp độ chống ăn mòn phụ kiện | Class 4 |
| Mức thoát nước | 2 |
| Kính an ninh | Yes |
| Giám sát điện tử | Yes |
Copyright©2024 CÔNG TY TNHH CỬA VÁCH SPI VIỆT NAM
Đơn hàng của quý khách đang được xử lý thanh toán
Xin cảm ơn quý khách!